Công cụ quy đổi tiền tệ - CRC / HTG Đảo
=
G
07/10/2024 7:25 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (CRC/HTG)

ThấpCaoBiến động
1 tháng G 0,2500 G 0,2561 1,13%
3 tháng G 0,2473 G 0,2561 0,87%
1 năm G 0,2473 G 0,2657 0,89%
2 năm G 0,1914 G 0,2927 32,78%
3 năm G 0,1532 G 0,2927 60,76%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của colon Costa Rica và gourde Haiti

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Colon Costa Rica
Mã tiền tệ: CRC
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Costa Rica
Thông tin về Gourde Haiti
Mã tiền tệ: HTG
Biểu tượng tiền tệ: G
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Haiti

Bảng quy đổi giá

Colon Costa Rica (CRC)Gourde Haiti (HTG)
100G 25,361
500G 126,81
1.000G 253,61
2.500G 634,04
5.000G 1.268,07
10.000G 2.536,15
25.000G 6.340,37
50.000G 12.681
100.000G 25.361
500.000G 126.807
1.000.000G 253.615
2.500.000G 634.037
5.000.000G 1.268.074
10.000.000G 2.536.148
50.000.000G 12.680.742