Công cụ quy đổi tiền tệ - SZL / LKR Đảo
L
=
රු
07/10/2024 5:20 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (SZL/LKR)

ThấpCaoBiến động
1 tháng රු 16,751 රු 17,593 0,19%
3 tháng රු 16,146 රු 17,593 0,53%
1 năm රු 15,564 රු 18,146 0,52%
2 năm රු 14,619 රු 21,742 17,09%
3 năm රු 12,486 රු 23,604 25,10%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của lilangeni Swaziland và rupee Sri Lanka

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Lilangeni Swaziland
Mã tiền tệ: SZL
Biểu tượng tiền tệ: L
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Swaziland
Thông tin về Rupee Sri Lanka
Mã tiền tệ: LKR
Biểu tượng tiền tệ: රු, ரூ, Rs, SLRs
Mệnh giá tiền giấy: රු.20, රු.50, රු.100, රු.500, රු.1000, රු.5000
Tiền xu: රු.1, රු.2, රු.5, රු.10
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Sri Lanka

Bảng quy đổi giá

Lilangeni Swaziland (SZL)Rupee Sri Lanka (LKR)
L 1රු 16,775
L 5රු 83,877
L 10රු 167,75
L 25රු 419,38
L 50රු 838,77
L 100රු 1.677,53
L 250රු 4.193,83
L 500රු 8.387,66
L 1.000රු 16.775
L 5.000රු 83.877
L 10.000රු 167.753
L 25.000රු 419.383
L 50.000රු 838.766
L 100.000රු 1.677.532
L 500.000රු 8.387.659